YiWordsYiWords

shìjièbēi

World Cup

danh từ tiếng Trung
世界杯 World Cup

Cụm từ thường dùng

kànshìjièbēi
xem World Cup
shìjièbēiguànjūnduì
đội vô địch World Cup

Câu ví dụ

hěnhuankànshìjièbēi
Tôi rất thích xem World Cup.
shìjièbēiměiniánbàn
World Cup tổ chức bốn năm một lần.

Bên lề sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"World Cup" trong tiếng Trung nói thế nào?
"World Cup" trong tiếng Trung là 世界杯, đọc là shì jiè bēi.
世界杯 nghĩa là gì?
世界杯 (shì jiè bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "World Cup".
世界杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世界杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世界杯 như thế nào?
Ví dụ: 我很喜欢看世界杯。 (Tôi rất thích xem World Cup.); 世界杯每四年举办一次。 (World Cup tổ chức bốn năm một lần.).

Muốn nhớ "世界杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí