YiWordsYiWords

huángpái

thẻ vàng

danh từ tiếng Trung
黄牌 thẻ vàng

Cụm từ thường dùng

得到dé dào黄牌huáng pái
nhận thẻ vàng
cáipànchūshìhuángpái
trọng tài rút thẻ vàng

Câu ví dụ

qiúyuányīnfànguībèichūshìhuángpái
Cầu thủ bị thẻ vàng vì phạm lỗi.
jīnglǐngleliǎngzhānghuángpái
Anh ấy đã nhận hai thẻ vàng.

Bên lề sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"thẻ vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ vàng" trong tiếng Trung là 黄牌, đọc là huáng pái.
黄牌 nghĩa là gì?
黄牌 (huáng pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ vàng".
黄牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黄牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黄牌 như thế nào?
Ví dụ: 球员因犯规被出示黄牌。 (Cầu thủ bị thẻ vàng vì phạm lỗi.); 他已经领了两张黄牌。 (Anh ấy đã nhận hai thẻ vàng.).

Muốn nhớ "黄牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí