YiWordsYiWords

qiúduì

đội bóng

danh từ tiếng Trung
球队 đội bóng

Cụm từ thường dùng

qiúduì
đội bóng đá
lánqiúduì
đội bóng rổ

Câu ví dụ

zhèzhīqiúduìhěnyǒumíng
Đội bóng này rất nổi tiếng.
shìqiúduìchéngyuán
Tôi là thành viên của đội bóng.

Bên lề sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"đội bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội bóng" trong tiếng Trung là 球队, đọc là qiú duì.
球队 nghĩa là gì?
球队 (qiú duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội bóng".
球队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 球队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 球队 như thế nào?
Ví dụ: 这支球队很有名。 (Đội bóng này rất nổi tiếng.); 我是球队成员。 (Tôi là thành viên của đội bóng.).

Muốn nhớ "球队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí