YiWordsYiWords

shèmén

sút bóng

động từ tiếng Trung
射门 sút bóng

Cụm từ thường dùng

shèménjìnqiú
sút bóng vào lưới
liànshèmén
luyện tập sút bóng

Câu ví dụ

shèménhěnyǒu
Anh ấy sút bóng rất mạnh.
正在zhèng zàixué射门shè mén
Tôi đang học cách sút bóng.

Bên lề sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"sút bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sút bóng" trong tiếng Trung là 射门, đọc là shè mén.
射门 nghĩa là gì?
射门 (shè mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "sút bóng".
射门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 射门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 射门 như thế nào?
Ví dụ: 他射门很有力。 (Anh ấy sút bóng rất mạnh.); 我正在学射门。 (Tôi đang học cách sút bóng.).

Muốn nhớ "射门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí