YiWordsYiWords

hōngtángxiào

cười ồ lên

động từ tiếng Trung
哄堂大笑 cười ồ lên

Cụm từ thường dùng

jiāhōngtángxiào
mọi người cười ồ lên
quánbānhōngtángxiào
cả lớp cười ồ lên

Câu ví dụ

quánbāntīngdàoxiàohuàhòuhōngtángxiào
Cả lớp cười ồ lên khi nghe chuyện cười.
jiāyīndehuàhōngtángxiào
Mọi người cười ồ lên vì câu nói của anh ấy.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cười ồ lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cười ồ lên" trong tiếng Trung là 哄堂大笑, đọc là hōng táng dà xiào.
哄堂大笑 nghĩa là gì?
哄堂大笑 (hōng táng dà xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cười ồ lên".
哄堂大笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哄堂大笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哄堂大笑 như thế nào?
Ví dụ: 全班听到笑话后哄堂大笑。 (Cả lớp cười ồ lên khi nghe chuyện cười.); 大家因他的话哄堂大笑。 (Mọi người cười ồ lên vì câu nói của anh ấy.).

Muốn nhớ "哄堂大笑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí