YiWordsYiWords

méikāiyǎnxiào

tươi cười rạng rỡ

cụm từ tiếng Trung
眉开眼笑 tươi cười rạng rỡ

Cụm từ thường dùng

mǎnliǎnméikāiyǎnxiào
khuôn mặt tươi cười rạng rỡ
méikāiyǎnxiàodeyíngjiē
tươi cười rạng rỡ chào đón

Câu ví dụ

xiǎoháishōudàoshíméikāiyǎnxiào
Cô bé tươi cười rạng rỡ khi nhận quà.
大家dà jiāzài聚会jù huìshàngdōuméikāiyǎnxiào
Mọi người tươi cười rạng rỡ trong bữa tiệc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tươi cười rạng rỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi cười rạng rỡ" trong tiếng Trung là 眉开眼笑, đọc là méi kāi yǎn xiào.
眉开眼笑 nghĩa là gì?
眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi cười rạng rỡ".
眉开眼笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眉开眼笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眉开眼笑 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩收到礼物时眉开眼笑。 (Cô bé tươi cười rạng rỡ khi nhận quà.); 大家在聚会上都眉开眼笑。 (Mọi người tươi cười rạng rỡ trong bữa tiệc.).

Muốn nhớ "眉开眼笑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí