"thật vô lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật vô lý" trong tiếng Trung là 岂有此理, đọc là qǐ yǒu cǐ lǐ.
岂有此理 nghĩa là gì?
岂有此理 (qǐ yǒu cǐ lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật vô lý".
岂有此理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岂有此理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岂有此理 như thế nào?
Ví dụ: 他这样做,岂有此理。 (Anh ta làm vậy thật vô lý.); 被冤枉处罚,真是岂有此理。 (Thật vô lý khi bị phạt oan.).