YiWordsYiWords

shìshuāng

vô song

tính từ tiếng Trung
举世无双 vô song

Cụm từ thường dùng

shìshuāngdecáinéng
tài năng vô song
shìshuāngdeměi
vẻ đẹp vô song

Câu ví dụ

yǒushìshuāngdecáinéng
Anh ấy có tài năng vô song.
zhèdeměijǐngshìshuāng
Cảnh đẹp nơi đây thật vô song.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vô song" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô song" trong tiếng Trung là 举世无双, đọc là jǔ shì wú shuāng.
举世无双 nghĩa là gì?
举世无双 (jǔ shì wú shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô song".
举世无双 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举世无双 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举世无双 như thế nào?
Ví dụ: 他有举世无双的才能。 (Anh ấy có tài năng vô song.); 这里的美景举世无双。 (Cảnh đẹp nơi đây thật vô song.).

Muốn nhớ "举世无双" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí