"tâm bình thản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm bình thản" trong tiếng Trung là 平常心, đọc là píng cháng xīn.
平常心 nghĩa là gì?
平常心 (píng cháng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm bình thản".
平常心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平常心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平常心 như thế nào?
Ví dụ: 无论遇到什么事,他都能保持平常心。 (Dù gặp chuyện gì, anh ấy vẫn giữ tâm bình thản.); 要以平常心生活。 (Hãy sống với tâm bình thản.).