YiWordsYiWords

píngchángxīn

tâm bình thản

danh từ tiếng Trung
平常心 tâm bình thản

Cụm từ thường dùng

bǎochípíngchángxīn
giữ tâm bình thản
平常心píng cháng xīn面对miàn duì困难kùn nán
đối mặt với khó khăn bằng tâm bình thản

Câu ví dụ

无论wú lùn遇到yù dào什么shén meshìdōunéng保持bǎo chí平常心píng cháng xīn
Dù gặp chuyện gì, anh ấy vẫn giữ tâm bình thản.
yàopíngchángxīnshēnghuó
Hãy sống với tâm bình thản.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tâm bình thản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm bình thản" trong tiếng Trung là 平常心, đọc là píng cháng xīn.
平常心 nghĩa là gì?
平常心 (píng cháng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm bình thản".
平常心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平常心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平常心 như thế nào?
Ví dụ: 无论遇到什么事,他都能保持平常心。 (Dù gặp chuyện gì, anh ấy vẫn giữ tâm bình thản.); 要以平常心生活。 (Hãy sống với tâm bình thản.).

Muốn nhớ "平常心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí