YiWordsYiWords

hòuguǒ

hậu quả

danh từ tiếng Trung
后果 hậu quả

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòng后果hòu guǒ
hậu quả nghiêm trọng
承担chéng dān后果hòu guǒ
chịu hậu quả

Câu ví dụ

yàowèi自己zì jǐde行为xíng wéi承担chéng dān后果hòu guǒ
Anh phải chịu hậu quả cho hành động của mình.
shìzàochénglehěnhòuguǒ
Tai nạn để lại hậu quả lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hậu quả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu quả" trong tiếng Trung là 后果, đọc là hòu guǒ.
后果 nghĩa là gì?
后果 (hòu guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu quả".
后果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后果 như thế nào?
Ví dụ: 你要为自己的行为承担后果。 (Anh phải chịu hậu quả cho hành động của mình.); 事故造成了很大后果。 (Tai nạn để lại hậu quả lớn.).

Muốn nhớ "后果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí