YiWordsYiWords

hòushìjìng

gương chiếu hậu

danh từ tiếng Trung
后视镜 gương chiếu hậu

Cụm từ thường dùng

tuōchēhòushìjìng
gương chiếu hậu xe máy
调整tiáo zhěng后视镜hòu shì jìng
điều chỉnh gương chiếu hậu

Câu ví dụ

hòushìjìnghuàile
Gương chiếu hậu bị vỡ rồi.
应该yīng gāi检查jiǎn chá后视镜hòu shì jìng
Bạn nên kiểm tra gương chiếu hậu.

Bộ phận giao thông

Câu hỏi thường gặp

"gương chiếu hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gương chiếu hậu" trong tiếng Trung là 后视镜, đọc là hòu shì jìng.
后视镜 nghĩa là gì?
后视镜 (hòu shì jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gương chiếu hậu".
后视镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后视镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后视镜 như thế nào?
Ví dụ: 后视镜坏了。 (Gương chiếu hậu bị vỡ rồi.); 你应该检查后视镜。 (Bạn nên kiểm tra gương chiếu hậu.).

Muốn nhớ "后视镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí