"gương chiếu hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gương chiếu hậu" trong tiếng Trung là 后视镜, đọc là hòu shì jìng.
后视镜 nghĩa là gì?
后视镜 (hòu shì jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gương chiếu hậu".
后视镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后视镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后视镜 như thế nào?
Ví dụ: 后视镜坏了。 (Gương chiếu hậu bị vỡ rồi.); 你应该检查后视镜。 (Bạn nên kiểm tra gương chiếu hậu.).