"hậu thuẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu thuẫn" trong tiếng Trung là 后盾, đọc là hòu dùn.
后盾 nghĩa là gì?
后盾 (hòu dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu thuẫn".
后盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后盾 như thế nào?
Ví dụ: 家庭是我的后盾。 (Gia đình là hậu thuẫn của tôi.); 他有坚强的后盾。 (Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.).