YiWordsYiWords

hòudùn

hậu thuẫn

danh từ tiếng Trung
后盾 hậu thuẫn

Cụm từ thường dùng

zuòhòudùn
làm hậu thuẫn
yǒuqiánghòudùn
có hậu thuẫn mạnh

Câu ví dụ

jiātíngshìdehòudùn
Gia đình là hậu thuẫn của tôi.
yǒujiānqiángdehòudùn
Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"hậu thuẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu thuẫn" trong tiếng Trung là 后盾, đọc là hòu dùn.
后盾 nghĩa là gì?
后盾 (hòu dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu thuẫn".
后盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后盾 như thế nào?
Ví dụ: 家庭是我的后盾。 (Gia đình là hậu thuẫn của tôi.); 他有坚强的后盾。 (Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.).

Muốn nhớ "后盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí