"hậu kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu kỳ" trong tiếng Trung là 后期, đọc là hòu qī.
后期 nghĩa là gì?
后期 (hòu qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu kỳ".
后期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后期 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影正在后期制作阶段。 (Bộ phim đang trong giai đoạn hậu kỳ.); 后期对产品质量很重要。 (Hậu kỳ rất quan trọng với chất lượng sản phẩm.).