YiWordsYiWords

hòuhuǐ

hối hận

động từ tiếng Trung
后悔 hối hận

Cụm từ thường dùng

wèi过去guò qù后悔hòu huǐ
hối hận về quá khứ
hòuhuǐ
không hối hận

Câu ví dụ

hěnhòuhuǐgejuédìng
Tôi rất hối hận vì quyết định đó.
duìzuòdeshìbìnghòuhuǐ
Cô ấy không hối hận về những gì đã làm.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hối hận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hối hận" trong tiếng Trung là 后悔, đọc là hòu huǐ.
后悔 nghĩa là gì?
后悔 (hòu huǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hối hận".
后悔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后悔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后悔 như thế nào?
Ví dụ: 我很后悔那个决定。 (Tôi rất hối hận vì quyết định đó.); 她对自己做的事并不后悔。 (Cô ấy không hối hận về những gì đã làm.).

Muốn nhớ "后悔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí