YiWordsYiWords

Cùng cách viết:后退

hòu退tuì

lùi

tiếng Trung
后退 lùi

Câu ví dụ

请后退一步。
Xin lùi lại một bước.
他把车倒出了车库。
Anh ấy lùi xe ra khỏi gara.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lùi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lùi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lùi" trong tiếng Trung là 后退, đọc là hòu tuì.
后退 nghĩa là gì?
后退 (hòu tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lùi".
后退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后退 như thế nào?
Ví dụ: 请后退一步。 (Xin lùi lại một bước.); 他把车倒出了车库。 (Anh ấy lùi xe ra khỏi gara.).

Muốn nhớ "后退" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí