YiWordsYiWords

hòumiàn

phía sau

danh từ tiếng Trung
后面 phía sau

Cụm từ thường dùng

zàihòumiàn
đằng phía sau
fángzihòumiàn
phía sau nhà

Câu ví dụ

de自行车zì xíng chēzài房子fáng zi后面hòu miàn
Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.
yǒurénzhànzàihòumiàn
Có ai đó đứng phía sau bạn.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"phía sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía sau" trong tiếng Trung là 后面, đọc là hòu miàn.
后面 nghĩa là gì?
后面 (hòu miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía sau".
后面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后面 như thế nào?
Ví dụ: 我的自行车在房子后面。 (Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.); 有人站在你后面。 (Có ai đó đứng phía sau bạn.).

Muốn nhớ "后面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí