"phía sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía sau" trong tiếng Trung là 后面, đọc là hòu miàn.
后面 nghĩa là gì?
后面 (hòu miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía sau".
后面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后面 như thế nào?
Ví dụ: 我的自行车在房子后面。 (Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.); 有人站在你后面。 (Có ai đó đứng phía sau bạn.).