YiWordsYiWords

hòuzhèng

di chứng

danh từ tiếng Trung
后遗症 di chứng

Cụm từ thường dùng

bìnghòuzhèng
di chứng bệnh tật
shìhòuzhèng
di chứng tai nạn

Câu ví dụ

yǒushìhòudehòuzhèng
Anh ấy bị di chứng sau tai nạn.
这种zhè zhǒngbìng留下liú xiàle许多xǔ duō后遗症hòu yí zhèng
Bệnh này để lại nhiều di chứng.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"di chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di chứng" trong tiếng Trung là 后遗症, đọc là hòu yí zhèng.
后遗症 nghĩa là gì?
后遗症 (hòu yí zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "di chứng".
后遗症 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后遗症 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后遗症 như thế nào?
Ví dụ: 他有事故后的后遗症。 (Anh ấy bị di chứng sau tai nạn.); 这种病留下了许多后遗症。 (Bệnh này để lại nhiều di chứng.).

Muốn nhớ "后遗症" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí