"lùi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lùi lại" trong tiếng Trung là 后退, đọc là hòu tuì.
后退 nghĩa là gì?
后退 (hòu tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lùi lại".
后退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后退 như thế nào?
Ví dụ: 请往后退一点。 (Xin hãy lùi lại một chút.); 会议后退到明天。 (Cuộc họp được lùi lại ngày mai.).