YiWordsYiWords

Cùng cách viết:后退

hòu退tuì

lùi lại

động từ tiếng Trung
后退 lùi lại

Cụm từ thường dùng

hòu退tuì
lùi lại một bước
hòu退tuìshíjiān
lùi lại thời gian

Câu ví dụ

qǐngwǎnghòu退tuìdiǎn
Xin hãy lùi lại một chút.
huìhòu退tuìdàomíngtiān
Cuộc họp được lùi lại ngày mai.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lùi lại", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"lùi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lùi lại" trong tiếng Trung là 后退, đọc là hòu tuì.
后退 nghĩa là gì?
后退 (hòu tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lùi lại".
后退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后退 như thế nào?
Ví dụ: 请往后退一点。 (Xin hãy lùi lại một chút.); 会议后退到明天。 (Cuộc họp được lùi lại ngày mai.).

Muốn nhớ "后退" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí