YiWordsYiWords

hòunǎosháo

gáy

danh từ tiếng Trung
后脑勺 gáy

Cụm từ thường dùng

hòunǎosháoténg
đau gáy
róuhòunǎosháo
xoa gáy

Câu ví dụ

觉得jué de后脑勺hòu nǎo sháoténg
Tôi cảm thấy đau ở gáy.
lèideshíhòuróuhòunǎosháo
Anh ấy xoa gáy khi mệt mỏi.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"gáy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gáy" trong tiếng Trung là 后脑勺, đọc là hòu nǎo sháo.
后脑勺 nghĩa là gì?
后脑勺 (hòu nǎo sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gáy".
后脑勺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后脑勺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后脑勺 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得后脑勺疼。 (Tôi cảm thấy đau ở gáy.); 他累的时候揉后脑勺。 (Anh ấy xoa gáy khi mệt mỏi.).

Muốn nhớ "后脑勺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí