YiWordsYiWords

yǒufàngshǐ

nhắm đúng mục tiêu

cụm từ tiếng Trung
有的放矢 nhắm đúng mục tiêu

Cụm từ thường dùng

gōngzuòyǒufàngshǐ
nhắm đúng mục tiêu trong công việc
chūyǒufàngshǐdejiàn
đề xuất nhắm đúng mục tiêu

Câu ví dụ

menyàoyǒufàngshǐ
Chúng ta cần nhắm đúng mục tiêu.
这个zhè gè计划jì huà有的放矢yǒu dì fàng shǐde促进cù jìn发展fā zhǎn
Kế hoạch này nhắm đúng mục tiêu phát triển.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"nhắm đúng mục tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắm đúng mục tiêu" trong tiếng Trung là 有的放矢, đọc là yǒu dì fàng shǐ.
有的放矢 nghĩa là gì?
有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắm đúng mục tiêu".
有的放矢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有的放矢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有的放矢 như thế nào?
Ví dụ: 我们要有的放矢。 (Chúng ta cần nhắm đúng mục tiêu.); 这个计划有的放矢地促进发展。 (Kế hoạch này nhắm đúng mục tiêu phát triển.).

Muốn nhớ "有的放矢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí