YiWordsYiWords

chăm sóc da

động từ tiếng Trung
护肤 chăm sóc da

Cụm từ thường dùng

miàn
chăm sóc da mặt
chǎnpǐn
sản phẩm chăm sóc da

Câu ví dụ

měitiān
Cô ấy chăm sóc da mỗi ngày.
护肤hù fū有助于yǒu zhù yú皮肤pí fūgèng健康jiàn kāng
Chăm sóc da giúp da khỏe mạnh hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chăm sóc da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm sóc da" trong tiếng Trung là 护肤, đọc là hù fū.
护肤 nghĩa là gì?
护肤 (hù fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm sóc da".
护肤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护肤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护肤 như thế nào?
Ví dụ: 她每天护肤。 (Cô ấy chăm sóc da mỗi ngày.); 护肤有助于皮肤更健康。 (Chăm sóc da giúp da khỏe mạnh hơn.).

Muốn nhớ "护肤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí