YiWordsYiWords

shēn

bùa hộ mệnh

danh từ tiếng Trung
护身符 bùa hộ mệnh

Cụm từ thường dùng

pèidàishēn
đeo bùa hộ mệnh
xìngyùnshēn
bùa hộ mệnh may mắn

Câu ví dụ

总是zǒng shì带着dài zhe护身符hù shēn fú
Cô ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh.
护身符hù shēn fúrànggèng安心ān xīn
Bùa hộ mệnh giúp tôi an tâm hơn.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"bùa hộ mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùa hộ mệnh" trong tiếng Trung là 护身符, đọc là hù shēn fú.
护身符 nghĩa là gì?
护身符 (hù shēn fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùa hộ mệnh".
护身符 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护身符 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护身符 như thế nào?
Ví dụ: 她总是带着护身符。 (Cô ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh.); 护身符让我更安心。 (Bùa hộ mệnh giúp tôi an tâm hơn.).

Muốn nhớ "护身符" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí