"bùa hộ mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùa hộ mệnh" trong tiếng Trung là 护身符, đọc là hù shēn fú.
护身符 nghĩa là gì?
护身符 (hù shēn fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùa hộ mệnh".
护身符 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护身符 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护身符 như thế nào?
Ví dụ: 她总是带着护身符。 (Cô ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh.); 护身符让我更安心。 (Bùa hộ mệnh giúp tôi an tâm hơn.).