YiWordsYiWords

jìng

kính bảo hộ

danh từ tiếng Trung
护目镜 kính bảo hộ

Cụm từ thường dùng

dàijìng
đeo kính bảo hộ
láodòngjìng
kính bảo hộ lao động

Câu ví dụ

cāozuòshíyàodàijìng
Cần đeo kính bảo hộ khi làm việc với máy móc.
mǎile护目镜hù mù jìng自行车zì xíng chēyòng
Tôi mua kính bảo hộ để đi xe đạp.

Kính mắt

Câu hỏi thường gặp

"kính bảo hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính bảo hộ" trong tiếng Trung là 护目镜, đọc là hù mù jìng.
护目镜 nghĩa là gì?
护目镜 (hù mù jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính bảo hộ".
护目镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护目镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护目镜 như thế nào?
Ví dụ: 操作机器时要戴护目镜。 (Cần đeo kính bảo hộ khi làm việc với máy móc.); 我买了护目镜骑自行车用。 (Tôi mua kính bảo hộ để đi xe đạp.).

Muốn nhớ "护目镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí