YiWordsYiWords

Cùng cách viết:呼吸呼吸

bảo vệ đầu gối

danh từ tiếng Trung
护膝 bảo vệ đầu gối

Cụm từ thường dùng

dài
đeo bảo vệ đầu gối
yùndòng
bảo vệ đầu gối thể thao

Câu ví dụ

yùndòngyuánxùnliànshíyào
Vận động viên cần bảo vệ đầu gối khi tập luyện.
mǎilexīnde
Tôi mua bảo vệ đầu gối mới.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"bảo vệ đầu gối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo vệ đầu gối" trong tiếng Trung là 护膝, đọc là hù xī.
护膝 nghĩa là gì?
护膝 (hù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo vệ đầu gối".
护膝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护膝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护膝 như thế nào?
Ví dụ: 运动员训练时需要护膝。 (Vận động viên cần bảo vệ đầu gối khi tập luyện.); 我买了新的护膝。 (Tôi mua bảo vệ đầu gối mới.).

Muốn nhớ "护膝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí