YiWordsYiWords

zhào

hộ chiếu

danh từ tiếng Trung
护照 hộ chiếu

Cụm từ thường dùng

bànzhào
làm hộ chiếu
jiǎncházhào
kiểm tra hộ chiếu

Câu ví dụ

wàngdàizhàole
Tôi quên mang hộ chiếu.
de护照hù zhàohái有效yǒu xiàoma
Hộ chiếu của bạn còn hạn không?

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"hộ chiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộ chiếu" trong tiếng Trung là 护照, đọc là hù zhào.
护照 nghĩa là gì?
护照 (hù zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộ chiếu".
护照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护照 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带护照了。 (Tôi quên mang hộ chiếu.); 你的护照还有效吗? (Hộ chiếu của bạn còn hạn không?).

Muốn nhớ "护照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí