"lúc cao lúc thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc cao lúc thấp" trong tiếng Trung là 忽高忽低, đọc là hū gāo hū dī.
忽高忽低 nghĩa là gì?
忽高忽低 (hū gāo hū dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc cao lúc thấp".
忽高忽低 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忽高忽低 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忽高忽低 như thế nào?
Ví dụ: 油价忽高忽低。 (Giá xăng lúc cao lúc thấp.); 她的情绪忽高忽低。 (Tâm trạng của cô ấy lúc cao lúc thấp.).