YiWordsYiWords

gāo

lúc cao lúc thấp

cụm từ tiếng Trung
忽高忽低 lúc cao lúc thấp

Cụm từ thường dùng

jiàgāo
giá cả lúc cao lúc thấp
wēngāo
nhiệt độ lúc cao lúc thấp

Câu ví dụ

yóujiàgāo
Giá xăng lúc cao lúc thấp.
deqínggāo
Tâm trạng của cô ấy lúc cao lúc thấp.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"lúc cao lúc thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc cao lúc thấp" trong tiếng Trung là 忽高忽低, đọc là hū gāo hū dī.
忽高忽低 nghĩa là gì?
忽高忽低 (hū gāo hū dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc cao lúc thấp".
忽高忽低 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忽高忽低 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忽高忽低 như thế nào?
Ví dụ: 油价忽高忽低。 (Giá xăng lúc cao lúc thấp.); 她的情绪忽高忽低。 (Tâm trạng của cô ấy lúc cao lúc thấp.).

Muốn nhớ "忽高忽低" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí