"khó tưởng tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó tưởng tượng" trong tiếng Trung là 难以想象, đọc là nán yǐ xiǎng xiàng.
难以想象 nghĩa là gì?
难以想象 (nán yǐ xiǎng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó tưởng tượng".
难以想象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难以想象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难以想象 như thế nào?
Ví dụ: 损失程度难以想象。 (Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.); 这件事对我来说难以想象。 (Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.).