YiWordsYiWords

nánxiǎngxiàng

khó tưởng tượng

tính từ tiếng Trung
难以想象 khó tưởng tượng

Cụm từ thường dùng

难以nán yǐ想象xiǎng xiàngde情况qíng kuàng
tình huống khó tưởng tượng
难以nán yǐ想象xiǎng xiàngde结果jié guǒ
kết quả khó tưởng tượng

Câu ví dụ

损失sǔn shī程度chéng dù难以nán yǐ想象xiǎng xiàng
Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.
zhè件事jiàn shìduì来说lái shuō难以nán yǐ想象xiǎng xiàng
Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"khó tưởng tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó tưởng tượng" trong tiếng Trung là 难以想象, đọc là nán yǐ xiǎng xiàng.
难以想象 nghĩa là gì?
难以想象 (nán yǐ xiǎng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó tưởng tượng".
难以想象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难以想象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难以想象 như thế nào?
Ví dụ: 损失程度难以想象。 (Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.); 这件事对我来说难以想象。 (Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.).

Muốn nhớ "难以想象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí