YiWordsYiWords

shìzhǔ

được cả thế giới chú ý

cụm từ tiếng Trung
举世瞩目 được cả thế giới chú ý

Cụm từ thường dùng

shìzhǔshìjiàn
sự kiện được cả thế giới chú ý
shìzhǔchéngjiù
thành tích được cả thế giới chú ý

Câu ví dụ

zhèchǎngsàishìzhǔ
Cuộc thi này được cả thế giới chú ý.
这个zhè gè发明fā míng举世瞩目jǔ shì zhǔ mù
Phát minh này đã được cả thế giới chú ý.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"được cả thế giới chú ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được cả thế giới chú ý" trong tiếng Trung là 举世瞩目, đọc là jǔ shì zhǔ mù.
举世瞩目 nghĩa là gì?
举世瞩目 (jǔ shì zhǔ mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "được cả thế giới chú ý".
举世瞩目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举世瞩目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举世瞩目 như thế nào?
Ví dụ: 这场比赛举世瞩目。 (Cuộc thi này được cả thế giới chú ý.); 这个发明举世瞩目。 (Phát minh này đã được cả thế giới chú ý.).

Muốn nhớ "举世瞩目" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí