YiWordsYiWords

shíhǎoshíhuài

lúc tốt lúc xấu

cụm từ tiếng Trung
时好时坏 lúc tốt lúc xấu

Cụm từ thường dùng

xīnqíngshíhǎoshíhuài
tâm trạng lúc tốt lúc xấu
jiànkāngshíhǎoshíhuài
sức khỏe lúc tốt lúc xấu

Câu ví dụ

dejiànkāngzhuàngkuàngshíhǎoshíhuài
Sức khỏe của anh ấy lúc tốt lúc xấu.
zuìjìnxīnqíngshíhǎoshíhuài
Tâm trạng tôi dạo này lúc tốt lúc xấu.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"lúc tốt lúc xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc tốt lúc xấu" trong tiếng Trung là 时好时坏, đọc là shí hǎo shí huài.
时好时坏 nghĩa là gì?
时好时坏 (shí hǎo shí huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc tốt lúc xấu".
时好时坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时好时坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时好时坏 như thế nào?
Ví dụ: 他的健康状况时好时坏。 (Sức khỏe của anh ấy lúc tốt lúc xấu.); 我最近心情时好时坏。 (Tâm trạng tôi dạo này lúc tốt lúc xấu.).

Muốn nhớ "时好时坏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí