YiWordsYiWords

shēn

sâu sắc

tính từ tiếng Trung
深刻 sâu sắc

Cụm từ thường dùng

shēnde
ý nghĩa sâu sắc
shēndeyìnxiàng
ấn tượng sâu sắc

Câu ví dụ

zhètánghěnshēn
Bài học này rất sâu sắc.
gěiliúxiàleshēndeyìnxiàng
Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"sâu sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu sắc" trong tiếng Trung là 深刻, đọc là shēn kè.
深刻 nghĩa là gì?
深刻 (shēn kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu sắc".
深刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深刻 như thế nào?
Ví dụ: 这堂课很深刻。 (Bài học này rất sâu sắc.); 他给我留下了深刻的印象。 (Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.).

Muốn nhớ "深刻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí