YiWordsYiWords

đồ bảo hộ

danh từ tiếng Trung
护具 đồ bảo hộ

Cụm từ thường dùng

穿chuān
mặc đồ bảo hộ
tàozhuāng
bộ đồ bảo hộ

Câu ví dụ

gōngréngōngzuòshí穿chuān
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
mǎiletuōchēyòng
Tôi mua đồ bảo hộ để đi xe máy.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"đồ bảo hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ bảo hộ" trong tiếng Trung là 护具, đọc là hù jù.
护具 nghĩa là gì?
护具 (hù jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ bảo hộ".
护具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护具 như thế nào?
Ví dụ: 工人工作时必须穿护具。 (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.); 我买了护具骑摩托车用。 (Tôi mua đồ bảo hộ để đi xe máy.).

Muốn nhớ "护具" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí