"dây chuyền vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây chuyền vàng" trong tiếng Trung là 金项链, đọc là jīn xiàng liàn.
金项链 nghĩa là gì?
金项链 (jīn xiàng liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây chuyền vàng".
金项链 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金项链 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金项链 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着金项链。 (Cô ấy đeo dây chuyền vàng.); 金项链很贵重。 (Dây chuyền vàng rất quý.).