YiWordsYiWords

liánwǎng

Internet

danh từ tiếng Trung
互联网 Internet

Cụm từ thường dùng

shàngliánwǎng
truy cập Internet
liánjiēliánwǎng
kết nối Internet

Câu ví dụ

每天měi tiāndōuyòng互联网hù lián wǎng
Tôi sử dụng Internet mỗi ngày.
liánwǎngbāngzhùkuàicházhǎoxìn
Internet giúp tôi tìm kiếm thông tin nhanh chóng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Internet" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Internet" trong tiếng Trung là 互联网, đọc là hù lián wǎng.
互联网 nghĩa là gì?
互联网 (hù lián wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Internet".
互联网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互联网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互联网 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都用互联网。 (Tôi sử dụng Internet mỗi ngày.); 互联网帮助我快速查找信息。 (Internet giúp tôi tìm kiếm thông tin nhanh chóng.).

Muốn nhớ "互联网" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí