YiWordsYiWords

zhù

hỗ trợ lẫn nhau

động từ tiếng Trung
互助 hỗ trợ lẫn nhau

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhōngzhù
hỗ trợ lẫn nhau trong công việc
困难kùn nánshí互助hù zhù
hỗ trợ lẫn nhau khi khó khăn

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi互助hù zhù
Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau.
成员chéng yuánmen互助hù zhùdehěnhǎo
Các thành viên hỗ trợ lẫn nhau rất tốt.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hỗ trợ lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỗ trợ lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互助, đọc là hù zhù.
互助 nghĩa là gì?
互助 (hù zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỗ trợ lẫn nhau".
互助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互助 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该互助。 (Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau.); 成员们互助得很好。 (Các thành viên hỗ trợ lẫn nhau rất tốt.).

Muốn nhớ "互助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí