YiWordsYiWords

bổ sung cho nhau

động từ tiếng Trung
互补 bổ sung cho nhau

Cụm từ thường dùng

liǎngrén
hai người bổ sung cho nhau
zhīshishàng
bổ sung cho nhau về kiến thức

Câu ví dụ

我们wǒ men彼此bǐ cǐ互补hù bǔdehěnhǎo
Chúng tôi bổ sung cho nhau rất tốt.
mendenéng
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bổ sung cho nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bổ sung cho nhau" trong tiếng Trung là 互补, đọc là hù bǔ.
互补 nghĩa là gì?
互补 (hù bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bổ sung cho nhau".
互补 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互补 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互补 như thế nào?
Ví dụ: 我们彼此互补得很好。 (Chúng tôi bổ sung cho nhau rất tốt.); 他们的技能互补。 (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau.).

Muốn nhớ "互补" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí