"bổ sung cho nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bổ sung cho nhau" trong tiếng Trung là 互补, đọc là hù bǔ.
互补 nghĩa là gì?
互补 (hù bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bổ sung cho nhau".
互补 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互补 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互补 như thế nào?
Ví dụ: 我们彼此互补得很好。 (Chúng tôi bổ sung cho nhau rất tốt.); 他们的技能互补。 (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau.).