YiWordsYiWords

xiāng

lẫn nhau

phó từ tiếng Trung
互相 lẫn nhau

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng帮助bāng zhù
giúp đỡ lẫn nhau
互相hù xiāng尊重zūn zhòng
tôn trọng lẫn nhau

Câu ví dụ

他们tā men互相hù xiāng帮助bāng zhù
Họ lẫn nhau giúp đỡ.
我们wǒ men应该yīng gāi互相hù xiāng尊重zūn zhòng
Chúng ta nên lẫn nhau tôn trọng.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互相, đọc là hù xiāng.
互相 nghĩa là gì?
互相 (hù xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẫn nhau".
互相 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互相 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互相 như thế nào?
Ví dụ: 他们互相帮助。 (Họ lẫn nhau giúp đỡ.); 我们应该互相尊重。 (Chúng ta nên lẫn nhau tôn trọng.).

Muốn nhớ "互相" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí