"lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互相, đọc là hù xiāng.
互相 nghĩa là gì?
互相 (hù xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẫn nhau".
互相 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互相 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互相 như thế nào?
Ví dụ: 他们互相帮助。 (Họ lẫn nhau giúp đỡ.); 我们应该互相尊重。 (Chúng ta nên lẫn nhau tôn trọng.).