"ngoài trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài trời" trong tiếng Trung là 户外, đọc là hù wài.
户外 nghĩa là gì?
户外 (hù wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài trời".
户外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 户外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 户外 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在户外吃饭。 (Tôi thích ăn ngoài trời.); 孩子们在户外玩得很开心。 (Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.).