YiWordsYiWords

wài

ngoài trời

danh từ tiếng Trung
户外 ngoài trời

Cụm từ thường dùng

wàihuódòng
hoạt động ngoài trời
wàiyùndòng
thể thao ngoài trời

Câu ví dụ

huanzàiwàichīfàn
Tôi thích ăn ngoài trời.
孩子们hái zi menzài户外hù wàiwándehěn开心kāi xīn
Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngoài trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài trời" trong tiếng Trung là 户外, đọc là hù wài.
户外 nghĩa là gì?
户外 (hù wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài trời".
户外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 户外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 户外 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在户外吃饭。 (Tôi thích ăn ngoài trời.); 孩子们在户外玩得很开心。 (Trẻ em chơi ngoài trời rất vui.).

Muốn nhớ "户外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí