YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dài

đeo

động từ tiếng Trung
戴 đeo

Cụm từ thường dùng

dàiyǎnjìng
đeo kính
dàishǒubiǎo
đeo đồng hồ

Câu ví dụ

dàizhe项链xiàng liàn
Cô ấy đeo vòng cổ.
kànshūshíchángdàiyǎnjìng
Tôi thường đeo kính khi đọc sách.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đeo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đeo" trong tiếng Trung là 戴, đọc là dài.
戴 nghĩa là gì?
戴 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đeo".
戴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戴 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着项链。 (Cô ấy đeo vòng cổ.); 我看书时常戴眼镜。 (Tôi thường đeo kính khi đọc sách.).

Muốn nhớ "戴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí