"đeo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đeo" trong tiếng Trung là 戴, đọc là dài.
戴 nghĩa là gì?
戴 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đeo".
戴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戴 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着项链。 (Cô ấy đeo vòng cổ.); 我看书时常戴眼镜。 (Tôi thường đeo kính khi đọc sách.).