"chủ nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ nhà" trong tiếng Trung là 房东, đọc là fáng dōng.
房东 nghĩa là gì?
房东 (fáng dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ nhà".
房东 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房东 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房东 như thế nào?
Ví dụ: 房东对我很友好。 (Chủ nhà rất thân thiện với tôi.); 我打电话给房东询问信息。 (Tôi gọi điện cho chủ nhà để hỏi thông tin.).