YiWordsYiWords

fángchǎnzhèng

sổ hồng

danh từ tiếng Trung
房产证 sổ hồng

Cụm từ thường dùng

bànfángchǎnzhèng
làm sổ hồng
guòfángchǎnzhèng
chuyển nhượng sổ hồng

Câu ví dụ

dàofángchǎnzhènglema
Anh đã nhận được sổ hồng chưa?
买卖mǎi mài房屋fáng wūshí房产证fáng chǎn zhènghěn重要zhòng yào
Sổ hồng rất quan trọng khi mua bán nhà.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"sổ hồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sổ hồng" trong tiếng Trung là 房产证, đọc là fáng chǎn zhèng.
房产证 nghĩa là gì?
房产证 (fáng chǎn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sổ hồng".
房产证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房产证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房产证 như thế nào?
Ví dụ: 你拿到房产证了吗? (Anh đã nhận được sổ hồng chưa?); 买卖房屋时房产证很重要。 (Sổ hồng rất quan trọng khi mua bán nhà.).

Muốn nhớ "房产证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí