"hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộ" trong tiếng Trung là 户, đọc là hù.
户 nghĩa là gì?
户 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộ".
户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 户 như thế nào?
Ví dụ: 每户都有一个独立编号。 (Mỗi hộ đều có một mã số riêng.); 我家是贫困户。 (Gia đình tôi là hộ nghèo.).