YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hộ

danh từ tiếng Trung
户 hộ

Cụm từ thường dùng

jiātíng
hộ gia đình
kǒu簿
sổ hộ khẩu

Câu ví dụ

měidōuyǒu一个yī gè独立dú lì编号biān hào
Mỗi hộ đều có một mã số riêng.
jiāshìpínkùn
Gia đình tôi là hộ nghèo.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộ" trong tiếng Trung là 户, đọc là hù.
户 nghĩa là gì?
户 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộ".
户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 户 như thế nào?
Ví dụ: 每户都有一个独立编号。 (Mỗi hộ đều có một mã số riêng.); 我家是贫困户。 (Gia đình tôi là hộ nghèo.).

Muốn nhớ "户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí