"cánh hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cánh hoa" trong tiếng Trung là 花瓣, đọc là huā bàn.
花瓣 nghĩa là gì?
花瓣 (huā bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cánh hoa".
花瓣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花瓣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花瓣 như thế nào?
Ví dụ: 花瓣柔软又香。 (Cánh hoa mềm mại và thơm.); 我在路上捡到一片花瓣。 (Tôi nhặt một cánh hoa trên đường.).