YiWordsYiWords

Cùng cách viết:规划

guìhuā

hoa quế

danh từ tiếng Trung
桂花 hoa quế

Cụm từ thường dùng

guìhuāxiāng
mùi hoa quế
guìhuāchá
trà hoa quế

Câu ví dụ

guìhuāzàiqiūtiānkāifàng
Hoa quế nở vào mùa thu.
huanguìhuādexiāngwèi
Tôi thích mùi hoa quế.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa quế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa quế" trong tiếng Trung là 桂花, đọc là guì huā.
桂花 nghĩa là gì?
桂花 (guì huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa quế".
桂花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桂花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桂花 như thế nào?
Ví dụ: 桂花在秋天开放。 (Hoa quế nở vào mùa thu.); 我喜欢桂花的香味。 (Tôi thích mùi hoa quế.).

Muốn nhớ "桂花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí