"hoa tươi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa tươi" trong tiếng Trung là 鲜花, đọc là xiān huā.
鲜花 nghĩa là gì?
鲜花 (xiān huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa tươi".
鲜花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲜花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲜花 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢生日时收到鲜花。 (Cô ấy thích nhận hoa tươi vào sinh nhật.); 鲜花让房间更美丽。 (Hoa tươi giúp căn phòng thêm đẹp.).