YiWordsYiWords

huācǎo

hoa cỏ kỳ lạ

danh từ tiếng Trung
奇花异草 hoa cỏ kỳ lạ

Cụm từ thường dùng

shōuhuācǎo
sưu tầm hoa cỏ kỳ lạ
huācǎoyuán
vườn hoa cỏ kỳ lạ

Câu ví dụ

zhègeyuányǒuduōhuācǎo
Vườn này có nhiều hoa cỏ kỳ lạ.
喜欢xǐ huānzhòng奇花异草qí huā yì cǎo
Anh ấy thích trồng hoa cỏ kỳ lạ.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa cỏ kỳ lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa cỏ kỳ lạ" trong tiếng Trung là 奇花异草, đọc là qí huā yì cǎo.
奇花异草 nghĩa là gì?
奇花异草 (qí huā yì cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa cỏ kỳ lạ".
奇花异草 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奇花异草 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奇花异草 như thế nào?
Ví dụ: 这个园子有许多奇花异草。 (Vườn này có nhiều hoa cỏ kỳ lạ.); 他喜欢种奇花异草。 (Anh ấy thích trồng hoa cỏ kỳ lạ.).

Muốn nhớ "奇花异草" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí