"nhà máy hoá chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà máy hoá chất" trong tiếng Trung là 化工厂, đọc là huà gōng chǎng.
化工厂 nghĩa là gì?
化工厂 (huà gōng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà máy hoá chất".
化工厂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化工厂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化工厂 như thế nào?
Ví dụ: 化工厂在郊区。 (Nhà máy hoá chất ở ngoại ô.); 他们在化工厂工作。 (Họ làm việc tại nhà máy hoá chất.).