YiWordsYiWords

shíyànshì

phòng thí nghiệm

danh từ tiếng Trung
实验室 phòng thí nghiệm

Cụm từ thường dùng

huàxuéshíyànshì
phòng thí nghiệm hóa học
shíyànshìshèbèi
thiết bị phòng thí nghiệm

Câu ví dụ

zàishíyànshìgōngzuò
Tôi làm việc ở phòng thí nghiệm.
实验室shí yàn shìhěn干净gān jìng
Phòng thí nghiệm rất sạch sẽ.

Nhà máy và cơ sở vật chất

Câu hỏi thường gặp

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验室, đọc là shí yàn shì.
实验室 nghĩa là gì?
实验室 (shí yàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng thí nghiệm".
实验室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实验室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实验室 như thế nào?
Ví dụ: 我在实验室工作。 (Tôi làm việc ở phòng thí nghiệm.); 实验室很干净。 (Phòng thí nghiệm rất sạch sẽ.).

Muốn nhớ "实验室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí