YiWordsYiWords

huàgōng

hóa chất

danh từ tiếng Trung
化工 hóa chất

Cụm từ thường dùng

huàgōngchǎng
nhà máy hóa chất
huàgōngchǎnpǐn
sản phẩm hóa chất

Câu ví dụ

huàgōngchǎnpǐnnéngyǒuhàijiànkāng
Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.
zhèjiāgōngshēngchǎnhuàgōngchǎnpǐn
Công ty này sản xuất hóa chất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hóa chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa chất" trong tiếng Trung là 化工, đọc là huà gōng.
化工 nghĩa là gì?
化工 (huà gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa chất".
化工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化工 như thế nào?
Ví dụ: 化工产品可能有害健康。 (Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.); 这家公司生产化工产品。 (Công ty này sản xuất hóa chất.).

Muốn nhớ "化工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí