"hóa chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa chất" trong tiếng Trung là 化工, đọc là huà gōng.
化工 nghĩa là gì?
化工 (huà gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa chất".
化工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化工 như thế nào?
Ví dụ: 化工产品可能有害健康。 (Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.); 这家公司生产化工产品。 (Công ty này sản xuất hóa chất.).