YiWordsYiWords

huà

hợp chất

danh từ tiếng Trung
化合物 hợp chất

Cụm từ thường dùng

yǒuhuà
hợp chất hữu cơ
huà
hợp chất vô cơ

Câu ví dụ

shuǐshì一种yī zhǒng化合物huà hé wù
Nước là một hợp chất.
yǒu很多hěn duō不同bù tóng种类zhǒng lèide化合物huà hé wù
Có nhiều loại hợp chất khác nhau.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"hợp chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp chất" trong tiếng Trung là 化合物, đọc là huà hé wù.
化合物 nghĩa là gì?
化合物 (huà hé wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp chất".
化合物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化合物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化合物 như thế nào?
Ví dụ: 水是一种化合物。 (Nước là một hợp chất.); 有很多不同种类的化合物。 (Có nhiều loại hợp chất khác nhau.).

Muốn nhớ "化合物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí