"hợp chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp chất" trong tiếng Trung là 化合物, đọc là huà hé wù.
化合物 nghĩa là gì?
化合物 (huà hé wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp chất".
化合物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化合物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化合物 như thế nào?
Ví dụ: 水是一种化合物。 (Nước là một hợp chất.); 有很多不同种类的化合物。 (Có nhiều loại hợp chất khác nhau.).