YiWordsYiWords

huàshí

hóa thạch

danh từ tiếng Trung
化石 hóa thạch

Cụm từ thường dùng

kǒnglónghuàshí
hóa thạch khủng long
juéhuàshí
khai quật hóa thạch

Câu ví dụ

zàiguǎnkàndàolehuàshí
Tôi đã nhìn thấy hóa thạch trong bảo tàng.
xuéjiāmenyánjiūhuàshí
Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hóa thạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa thạch" trong tiếng Trung là 化石, đọc là huà shí.
化石 nghĩa là gì?
化石 (huà shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa thạch".
化石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化石 như thế nào?
Ví dụ: 我在博物馆里看到了化石。 (Tôi đã nhìn thấy hóa thạch trong bảo tàng.); 科学家们研究化石。 (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch.).

Muốn nhớ "化石" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí