"hóa thạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa thạch" trong tiếng Trung là 化石, đọc là huà shí.
化石 nghĩa là gì?
化石 (huà shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa thạch".
化石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化石 như thế nào?
Ví dụ: 我在博物馆里看到了化石。 (Tôi đã nhìn thấy hóa thạch trong bảo tàng.); 科学家们研究化石。 (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch.).